Ứng dụng: túi đựng nước và đồ uống đứng thẳng, v.v. Phù hợp: các túi đứng thẳng có kích cỡ khác nhau. Năng suất: 7.000 BPH
Thông số kỹ thuật của CO-6MÁY ĐÓNG GÓI VÀ VẶN NẮP TÚI ĐỨNG ZD
Dòng máy CO-6ZD tự động hoàn toàn để đóng gói và vặn nắp túi đứng, được sử dụng rộng rãi để đóng gói các sản phẩm dạng lỏng hoặc dạng kem, chẳng hạn như các loại sản phẩm sữa, đồ uống, dược phẩm, hóa chất, v.v., bao gồm các bộ phận như xoay bước, cấp túi, rót liệu, rửa, điều chỉnh nắp, cấp nắp và siết nắp, tháo túi. Máy là một loại thiết bị đóng gói thực phẩm mới với cấu trúc hợp lý, hiệu suất tiên tiến, đã được trang bị PLC và HMI.
|
![]() |
![]() |
![]() |
1. Dữ liệu kỹ thuật
(1)Công suất:Khoảng 7000 túi/giờ
(2) Dung tích: 250mL
(3) Sản phẩm đổ đầy: Nước
(4) Đường kính vòi: φ8.6 (trong)
(5) Độ chính xác đổ đầy: ≤±1,5 mL
(6) Số đầu đổ đầy: 6
(7) Công suất: 4Kw
(8) Áp suất khí: 0,6-0,7Mpa
(9) Tiêu thụ khí nén: 0,6m3/phút
(10) Áp lực khí nitơ: 0,15-0,4Mpa
(11) Trọng lượng: Khoảng 2500kg
2. Chức năng chính
(1)Quy trình: Đưa túi - Bơm đầy - Nạp khí nitơ - Điều chỉnh và đưa nắp - Phát hiện nắp - Đóng nắp - Xuất túi
(2) Cấu thành: Thân máy, hệ thống cấp túi, hệ thống chiết rót, hệ thống điều chỉnh và cấp nắp, hệ thống đóng nắp, hệ thống xả túi, hệ thống CIP, hệ thống điều khiển điện, hệ thống làm sạch khí
(3) Thân máy: Sử dụng ống vuông inox 304, phần tiếp xúc với nguyên liệu sử dụng inox 316L, có rãnh chống nước, dễ vệ sinh.
(4) Cấp túi: Các túi được cấp vào giá chuyển túi bằng tay. Máy sẽ tự động đưa từng túi đến bàn quay và dừng lại nếu không có túi. Nếu không có túi trên giá chuyển túi, máy sẽ dừng và phát cảnh báo.
(5)Phát hiện túi: Nếu không có túi thì không thực hiện bơm đầy.
(6) Hệ thống Rót: Hệ thống rót được điều khiển bằng xi-lanh với thiết bị đo theo thể tích và sẽ không rót khi không có túi. Sau khi rót, hệ thống sẽ bơm khí nitơ, chèn đầy để đảm bảo không rò rỉ. Mức chất lỏng trong phễu được điều khiển tự động và có chức năng bảo vệ khi mức chất lỏng thấp. Hệ thống rót không có góc chết về mặt vệ sinh và có thể kết nối với hệ thống CIP.
(7) Điều chỉnh và Cấp Nắp: Nắp được đưa vào thiết bị điều chỉnh nắp bằng tay. (Mỗi lần có thể thêm 3000 chiếc.) Thiết bị điều chỉnh nắp sẽ sắp xếp nắp theo thứ tự và cấp vào đầu phun của túi.
(8) Phát hiện nắp: Khi không có nắp trên đầu phun, máy sẽ tự động dừng và phát báo động.
(9) Vặn Nắp: Các nắp đã cấp sẽ được vặn tự động. Thiết bị vặn điều khiển lực vặn thông qua lực từ tính. Mô-men xoắn của thiết bị đóng nắp có thể điều chỉnh vô cấp.
(10) Xả Túi: Các túi thành phẩm sẽ được xả tự động.
3. Nguồn gốc các thành phần chính
Động cơ, hộp giảm tốc |
NORD: Đức |
Bước |
Sơn Đông: Trung Quốc |
Tần số |
SCHNEIDER: Đức |
Bộ điều khiển có thể lập trình |
OMRON: Nhật Bản |
Màn hình cảm ứng |
OMRON: Nhật Bản |
Mã hóa Quay |
OMRON: Nhật Bản |
Van khí nén |
SPX: Mỹ |
Xi lanh |
FESTO: Đức |
Van Từ tính |
FESTO: Đức |
Cảm biến phát hiện xi-lanh |
FESTO/SICK: Đức |
Cảm biến phát hiện vị trí |
OMRON/SICK: Nhật Bản/Đức |
Thiết bị điện áp thấp |
SCHNEIDER: Pháp |
Các thành phần khí nén khác |
FESTO: Đức |
Máy tạo khí nitơ |
Zhongrui: Trung Quốc |
Bơm tuần hoàn CIP |
Yuan’an: Trung Quốc |